Bản dịch của từ 矗立 trong tiếng Việt

矗立

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

矗立 (Động từ)

chù lì
01

Đứng sừng sững

高耸地立着

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矗立

chù

矗
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【SÚC】
Hình thái radical:
⿱,直,⿰,直,直
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一一丨丨フ一一一一一丨丨フ一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép