Bản dịch của từ 矘 trong tiếng Việt
矘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎng | ㄊㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
矘 (Tính từ)
【tǎng】
01
Đôi mắt vô hồn, nhìn thẳng một cách mơ màng như người đang thảng thốt (nhớ câu 'thảng thốt' để dễ liên tưởng).
眼睛无神,茫然直视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tâm trạng mất phương hướng, mất chí khí, như người thất vọng không biết làm gì.
失志的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
