Bản dịch của từ 矘 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

tǎng
01

Đôi mắt vô hồn, nhìn thẳng một cách mơ màng như người đang thảng thốt (nhớ câu 'thảng thốt' để dễ liên tưởng).

眼睛无神,茫然直视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tâm trạng mất phương hướng, mất chí khí, như người thất vọng không biết làm gì.

失志的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

矘
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Hình thái radical:
⿰,目,黨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép