Bản dịch của từ 矘视 trong tiếng Việt

矘视

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇN/AN/AN/A

矘视 (Động từ)

tǎng shì
01

Nhìn thẳng, nhìn chằm chằm (mắt hướng thẳng về phía trước không rời)

直视。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矘视

tǎng

shì

Các từ liên quan

矘眄
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
矘
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Hình thái radical:
⿰,目,黨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép