ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
矙瑕伺隙
Bảng phân tích âm vị 矙
Kàn
Quan sát, dò xét, chờ đợi thời cơ để lợi dụng sơ hở của đối phương.
窥伺对方空隙。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kàn
矙
xiá
瑕
sì
伺
xì
隙
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép