Bản dịch của từ 矛盾判断 trong tiếng Việt
矛盾判断
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
矛盾判断 (Danh từ)
【máo dùn pàn duàn】
01
Hai phán đoán mâu thuẫn, không thể cùng đúng hay cùng sai.
既不能同真也不能同假的两个判断。如“逻辑学是有用的”和“逻辑学是无用的”就是矛盾判断。对于矛盾判断,可以由一个判断之真推出另一个判断之假,也可以由一个判断之假推出另一个判断之真。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矛盾判断
máo
矛
dùn
盾
pàn
判
duàn
断
Các từ liên quan
矛叉
矛头
矛子
矛弧
矛戈
盾牌
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
断七
断乎
断乎不可
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
- Các biến thể:
- 鉾, 𢦧, 𢦵, 𢧟, 𥍤, 𥍥, 𥎠, 𨥨, 𨦜
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 矛
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罞
猫
锚
髦
旄
㲠
茆
牦
茅
堥
蝥
㝟
矡
䂍
䂆
矜
䂇
矠
矞
䂉
䂈
䂊
矝
䂌
尓
朰
罒
饥
弗
穴
叾
㲹
芀
𠂝
壭
氐
矛盾
长矛
矛头
矛柄
矛蚌
卫矛
蛇矛
矛隼
闹矛盾
矛盾律
