Bản dịch của từ 矛盾概念 trong tiếng Việt

矛盾概念

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

矛盾概念 (Danh từ)

máo dùn gài niàn
01

Khái niệm mâu thuẫn giữa hai thuộc tính đối lập mà không thể cùng tồn tại trong cùng một phạm trù.

同一个属概念下两个外延互相排斥、外延之和等于其属概念的外延的概念。如“机动车”和“非机动车”就是矛盾概念,因为它们的外延互相排斥,其外延之和等于其属概念“车辆”的外延。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矛盾概念

máo

dùn

gài

niàn

Các từ liên quan

矛叉
矛头
矛子
矛弧
矛戈
盾牌
概不由己
概举
概义
概云
概众
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
矛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Các biến thể:
鉾, 𢦧, 𢦵, 𢧟, 𥍤, 𥍥, 𥎠, 𨥨, 𨦜
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép