Bản dịch của từ 矛盾规律 trong tiếng Việt

矛盾规律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

矛盾规律 (Danh từ)

máo dùn guī lǜ
01

Luật đối lập thống nhất.

即“对立统一规律”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矛盾规律

máo

dùn

guī

Các từ liên quan

矛叉
矛头
矛子
矛弧
矛戈
盾牌
规为
规仪
规仿
律义
律乘
律人
律令
律令格式
矛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Các biến thể:
鉾, 𢦧, 𢦵, 𢧟, 𥍤, 𥍥, 𥎠, 𨥨, 𨦜
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép