Bản dịch của từ 矜勇 trong tiếng Việt

矜勇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

Guān

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

矜勇 (Tính từ)

jīn yǒng
01

Tự cho là dũng cảm; kiêu hãnh về lòng dũng cảm (khoe khoang, kiêu ngạo về can đảm)

以勇自负。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矜勇

jīn

yǒng

Các từ liên quan

矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
矜
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CĂNG】
Các biến thể:
㥤, 㮗, 仱, 矝, 𥍵, 𥎊, 𥎚, 鰥
Hình thái radical:
⿰,矛,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép