Bản dịch của từ 矜奇炫博 trong tiếng Việt
矜奇炫博
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
Guān | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
矜奇炫博 (Tính từ)
【jīn qí xuàn bó】
01
Khoe khoang, kiêu căng vì tỏ ra kỳ lạ và học thức uyên bác (kiêu ngạo khoe hiểu biết)
以奇异和渊博而夸耀、自负。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矜奇炫博
jīn
矜
qí
奇
xuàn
炫
bó
博
Các từ liên quan
矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
炫丽
炫伐
炫冶
炫博
炫名
博习
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CĂNG】
- Các biến thể:
- 㥤, 㮗, 仱, 矝, 𥍵, 𥎊, 𥎚, 鰥
- Hình thái radical:
- ⿰,矛,今
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矛
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釒
金
黅
衿
菳
竻
今
砛
襟
䘳
津
惍
䰼
庈
鵭
澿
忴
靲
懃
㪁
㱽
䅾
鈙
勤
蒄
倌
鰥
矝
鱞
癏
鳏
瘝
关
闗
冠
関
矝
矞
䂆
䂌
䂎
䂉
矡
䂈
矟
䂋
䂍
䂇
羏
𠈳
玹
徍
茧
𠀵
祐
显
陙
胇
挂
炸
矜持
矜贵
骄矜
哀矜
矜夸
矜重
矜恃
矜矜
自矜
矜式
