Bản dịch của từ 矜宠 trong tiếng Việt

矜宠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

矜宠 (Tính từ)

jīn chǒng
01

Khoe khoang, tỏ ra được sủng ái; khoe sự yêu chiều mình được nhận

1.炫耀所受的宠爱。

Ví dụ
02

Yêu chiều; nâng niu, treated with special affection and pampering (có sắc thái 'nể, chiều chuộng')

2.犹宠爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矜宠

jīn

chǒng

Các từ liên quan

矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
宠任
矜
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CĂNG】
Các biến thể:
㥤, 㮗, 仱, 矝, 𥍵, 𥎊, 𥎚, 鰥
Hình thái radical:
⿰,矛,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép