Bản dịch của từ 矜恤 trong tiếng Việt

矜恤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

Guān

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

矜恤 (Động từ)

jīn xù
01

Thương xót, cứu trợ, an ủi và cấp tiền hoặc vật chất cho người nghèo, người đau khổ (Hán Việt: cân súc/ cẩn túc liên hệ chữ 矜恤 nghĩa thương xót, bù đắp)

怜悯抚恤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矜恤

jīn

Các từ liên quan

矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
矜
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CĂNG】
Các biến thể:
㥤, 㮗, 仱, 矝, 𥍵, 𥎊, 𥎚, 鰥
Hình thái radical:
⿰,矛,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép