Bản dịch của từ 矜恻 trong tiếng Việt

矜恻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

Guān

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

矜恻 (Tính từ)

jīn cè
01

Thương xót, cảm thương thầm kín; lòng thương cảm sâu sắc nhưng kín đáo (Hán-Việt: 'kỷ sách'→từ cổ dùng để chỉ cảm thương).

怜悯恻隐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矜恻

jīn

Các từ liên quan

矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
恻伤
恻促
恻凄
恻切
恻动
矜
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CĂNG】
Các biến thể:
㥤, 㮗, 仱, 矝, 𥍵, 𥎊, 𥎚, 鰥
Hình thái radical:
⿰,矛,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép