Bản dịch của từ 矜炼 trong tiếng Việt

矜炼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

Guān

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

矜炼 (Tính từ)

jīn liàn
01

Cẩn ngặt và tinh luyện; nghiêm túc, chặt chẽ mà tinh tế (Hán Việt: = khẩn/kiêu? nhưng trong cụm ý là 'cẩn', / = luyện, tinh luyện).

亦作“矜鍊”。谨严而精炼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矜炼

jīn

liàn

Các từ liên quan

矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
矜
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CĂNG】
Các biến thể:
㥤, 㮗, 仱, 矝, 𥍵, 𥎊, 𥎚, 鰥
Hình thái radical:
⿰,矛,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép