Bản dịch của từ 矜独 trong tiếng Việt

矜独

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

Guān

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

矜独 (Tính từ)

jīn dú
01

Cẩn trọng khi ở một mình; lúc độc cư càng phải thận trọng, không sơ ý (Hán Việt: = kiêu/cẩn, = độc)

犹慎独。谓个人独处时﹐尤须谨慎不苟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矜独

jīn

Các từ liên quan

矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
独一
独一无二
独丁
独专
矜
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CĂNG】
Các biến thể:
㥤, 㮗, 仱, 矝, 𥍵, 𥎊, 𥎚, 鰥
Hình thái radical:
⿰,矛,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép