Bản dịch của từ 矜疑 trong tiếng Việt

矜疑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

Guān

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

矜疑 (Tính từ)

jīn yí
01

覺得可憐或覺得案情有疑點對犯人或案件既憐憫又存疑)→ 可憐又存疑對罪犯或案情既憐憫又懷疑

谓罪犯可悯﹐案情可疑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矜疑

jīn

Các từ liên quan

矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
矜
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CĂNG】
Các biến thể:
㥤, 㮗, 仱, 矝, 𥍵, 𥎊, 𥎚, 鰥
Hình thái radical:
⿰,矛,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép