Bản dịch của từ 矜矜战战 trong tiếng Việt

矜矜战战

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

Guān

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

矜矜战战 (Tính từ)

jīn jīn zhàn zhàn
01

Sợ hãi, thận trọng đến mức rụt rè; dáng vẻ e dè, lo lắng (cảm giác畏惧戒慎)

畏惧戒慎貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矜矜战战

jīn

jīn

Các từ liên quan

矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
矜
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CĂNG】
Các biến thể:
㥤, 㮗, 仱, 矝, 𥍵, 𥎊, 𥎚, 鰥
Hình thái radical:
⿰,矛,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép