Bản dịch của từ 矜诬 trong tiếng Việt

矜诬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

矜诬 (Động từ)

jīn wū
01

Phóng đại và buộc tội sai: phóng đại, bịa đặt sự thật, bịa đặt (chủ yếu đề cập đến sự phóng đại và bịa đặt bằng lời nói)

夸张诬妄。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矜诬

jīn

Các từ liên quan

矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
诬上
诬乱
诬争
诬事
诬伏
矜
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CĂNG】
Các biến thể:
㥤, 㮗, 仱, 矝, 𥍵, 𥎊, 𥎚, 鰥
Hình thái radical:
⿰,矛,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép