Bản dịch của từ 矜谑 trong tiếng Việt

矜谑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

矜谑 (Tính từ)

jīn xuè
01

Chủ trương nói đùa, thích đùa giỡn, trêu chọc; có thái độ chế giễu bản thân hoặc phóng đại (có thể dùng làm mô tả nhân vật hoặc phong cách)

崇尚戏谑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矜谑

jīn

xuè

Các từ liên quan

矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
谑亲
谑剧
谑嘲
谑嬲
谑弄
矜
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CĂNG】
Các biến thể:
㥤, 㮗, 仱, 矝, 𥍵, 𥎊, 𥎚, 鰥
Hình thái radical:
⿰,矛,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép