Bản dịch của từ 矜躁 trong tiếng Việt

矜躁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

Guān

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

矜躁 (Tính từ)

jīn zào
01

Tự phụ, kiêu căng và nóng vội; khoe khoang nhưng dễ sốt ruột (Hán-Việt: 'kỷ'/'cần' liên hệ với 慌躁矜持躁急)

矜夸躁急。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矜躁

jīn

zào

Các từ liên quan

矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
躁乱
躁人
躁作
躁健
躁切
矜
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CĂNG】
Các biến thể:
㥤, 㮗, 仱, 矝, 𥍵, 𥎊, 𥎚, 鰥
Hình thái radical:
⿰,矛,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép