Bản dịch của từ 矞丽 trong tiếng Việt

矞丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

矞丽 (Tính từ)

yù lì
01

Lộng lẫy, huy hoàng; đẹp rực rỡ (thường chỉ vẻ bề ngoài trang trọng, hoa lệ).

华美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矞丽

Các từ liên quan

矞云
矞宇
矞皇
矞矞
矞雪
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
矞
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DUẬT】
Các biến thể:
獝, 霱, 𥎕, 譎, 𢉕
Hình thái radical:
⿱,矛,冏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép