Bản dịch của từ 矞云 trong tiếng Việt

矞云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

矞云 (Danh từ)

yù yún
01

Mây ba màu (mây rực rỡ được coi là điềm lành); nghĩa rộng: ẩn dụ chỉ người có đức lớn, mang phúc lộc và địa vị

三色彩云﹐古代以为瑞征。语本汉董仲舒《雨雹对》:“云则五色而为庆﹐三色而成矞。”《文选.左思<魏都赋>》:“矞云翔龙。”李善注:“矞云者,外幸内青也。”清李斗《扬州画舫录.草河录上》:“亭中云气往来,或化而为嘉禾瑞草,变而为矞云醲泉。”后用以喻贤德而有地位的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矞云

yún

Các từ liên quan

矞丽
矞宇
矞皇
矞矞
矞雪
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
矞
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DUẬT】
Các biến thể:
獝, 霱, 𥎕, 譎, 𢉕
Hình thái radical:
⿱,矛,冏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép