Bản dịch của từ 矞矞 trong tiếng Việt
矞矞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
矞矞 (Tính từ)
【yù yù】
01
Sáng rực, rạng rỡ, thịnh vượng; vẻ sáng sủa, tràn đầy sinh khí (như cảnh vật hoặc sự vật lúc sáng tỏ, mùa xuân vươn lên)
明盛貌。汉扬雄《太玄.交》﹕“阳交于阴﹐阴交于阳﹐物登明堂﹐矞矞皇皇。”司马光集注引王涯曰﹕“矞矞皇皇﹐明盛之貌。”一说万物当春生长貌。范望注﹕“矞矞﹐物长春风之声貌也。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矞矞
yù
矞
Các từ liên quan
矞丽
矞云
矞宇
矞皇
矞雪
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DUẬT】
- Các biến thể:
- 獝, 霱, 𥎕, 譎, 𢉕
- Hình thái radical:
- ⿱,矛,冏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 矛
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈺
䫻
稶
饫
㺠
緎
㷉
礇
欝
䘱
譽
豫
盢
槒
銊
㜅
聓
䙒
沀
卹
殈
嘼
蚼
酗
獗
爑
戄
鴂
蕝
掘
趉
撅
蟨
绝
蹶
䘿
䂎
矝
矠
䂍
䂋
䂆
䂇
矡
矜
䂉
矟
䂊
㥎
湩
焼
亴
傕
葂
㪔
䛎
媇
㰸
䐃
揭
