Bản dịch của từ 矢愿 trong tiếng Việt

矢愿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢愿 (Động từ)

shǐ yuàn
01

立下心愿发誓要做或实现某事多用于书面或古文)— tương tự “thề nguyện, lập nguyện”.

立下心愿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢愿

shǐ

yuàn

Các từ liên quan

矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
愿中
愿书
愿力
愿受长缨
矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép