Bản dịch của từ 矢死不二 trong tiếng Việt

矢死不二

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢死不二 (Tính từ)

shǐ sǐ bú èr
01

Thề chết không thay lòng đổi dạ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢死不二

shǐ

èr

Các từ liên quan

矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
死不悔改
死不改悔
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép