Bản dịch của từ 矢石 trong tiếng Việt

矢石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢石 (Danh từ)

shǐ shí
01

Tên đạn; tên và đá (vũ khí cổ); mũi tên làn đạn; làn tên mũi đạn; thỉ thạch; mũi tên hòn đạn

古代作武器用的箭和石头 (石:礌石或用機械裝置弹射出去的石头)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢石

shǐ

shí

Các từ liên quan

矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
石丈
石丈人
石上草
石中美
矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép