Bản dịch của từ 矣 trong tiếng Việt
矣
Tiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
矣 (Tiểu từ)
【yǐ】
01
Rồi (đặt ở cuối câu)
表示陈述语气,相当于“了”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quá; thay (biểu thị cảm thán)
表示感叹语气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【HĨ】
- Các biến thể:
- 𠤘, 𢦕
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,矢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扡
尾
㠖
㫊
𠀂
鉯
䧧
㰻
裿
嬟
𠃊
轙
矫
矨
矬
䂑
矢
矧
䂒
矪
矤
短
䂕
知
炀
䒟
吹
吳
犺
旰
𠃩
吺
芪
岍
疓
𠄢
休矣
往事已矣
悔之晚矣
垂垂老矣
叹观止矣
