Bản dịch của từ 矣哉 trong tiếng Việt
矣哉
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
矣哉 (Cụm từ)
【yǐ zāi】
01
语气词连用。“矣”表示已然或将然,“哉”表示感叹或反问,可译为“啦”或“了吗”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矣哉
yǐ
矣
zāi
哉
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【HĨ】
- Các biến thể:
- 𠤘, 𢦕
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,矢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扡
尾
㠖
㫊
𠀂
鉯
䧧
㰻
裿
嬟
𠃊
轙
矫
矨
矬
䂑
矢
矧
䂒
矪
矤
短
䂕
知
炀
䒟
吹
吳
犺
旰
𠃩
吺
芪
岍
疓
𠄢
休矣
往事已矣
悔之晚矣
垂垂老矣
叹观止矣
