Bản dịch của từ 知书知礼 trong tiếng Việt

知书知礼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

知书知礼 (Tính từ)

zhī shū zhī lǐ
01

Biết chữ hiểu lễ; học thức và lễ nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 知书知礼

zhī

shū

zhī

Các từ liên quan

知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
知
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRI】
Các biến thể:
智, 𢇻, 𥎵, 𥎿
Hình thái radical:
⿰,矢,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép