Bản dịch của từ 知了 trong tiếng Việt

知了

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

知了 (Danh từ)

zhī liǎo
01

Ve sầu

蝉的俗称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 知了

zhī

liǎo

Các từ liên quan

知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
了不得
知
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRI】
Các biến thể:
智, 𢇻, 𥎵, 𥎿
Hình thái radical:
⿰,矢,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép