Bản dịch của từ 知其一不知其二 trong tiếng Việt

知其一不知其二

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

知其一不知其二 (Tính từ)

zhī qí yī bù zhī qí èr
01

Biết một mà không biết hai; hiểu biết không toàn diện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 知其一不知其二

zhī

zhī

Các từ liên quan

知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
其与
其中
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
知
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRI】
Các biến thể:
智, 𢇻, 𥎵, 𥎿
Hình thái radical:
⿰,矢,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép