Bản dịch của từ 知命不忧 trong tiếng Việt

知命不忧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

知命不忧 (Tính từ)

zhī mìng bù yōu
01

Biết mệnh không lo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 知命不忧

zhī

mìng

yōu

Các từ liên quan

知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
知
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRI】
Các biến thể:
智, 𢇻, 𥎵, 𥎿
Hình thái radical:
⿰,矢,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép