Bản dịch của từ 知我罪我 trong tiếng Việt

知我罪我

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

知我罪我 (Tính từ)

zhī wǒ zuì wǒ
01

Biết và phê phán; đánh giá đúng sai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 知我罪我

zhī

zuì

Các từ liên quan

知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
我丈
我人
我仪
我们
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
知
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRI】
Các biến thể:
智, 𢇻, 𥎵, 𥎿
Hình thái radical:
⿰,矢,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép