Bản dịch của từ 知机识窍 trong tiếng Việt

知机识窍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

知机识窍 (Tính từ)

zhī jī shí qiào
01

Biết thời biết mưu; người linh hoạt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 知机识窍

zhī

shí

qiào

Các từ liên quan

知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
识丁
识业
识主
识举
识义
窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
知
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRI】
Các biến thể:
智, 𢇻, 𥎵, 𥎿
Hình thái radical:
⿰,矢,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép