Bản dịch của từ 知疼着痒 trong tiếng Việt

知疼着痒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

知疼着痒 (Tính từ)

zhī téng zháo yǎng
01

Biết đau biết ngứa; quan tâm chăm sóc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 知疼着痒

zhī

téng

zháo

yǎng

Các từ liên quan

知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
疼心泣血
疼惜
疼热
疼爱
疼疼热热
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒技
知
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRI】
Các biến thể:
智, 𢇻, 𥎵, 𥎿
Hình thái radical:
⿰,矢,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép