Bản dịch của từ 知识密集工业 trong tiếng Việt
知识密集工业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
知识密集工业 (Danh từ)
【zhī shí mì jí gōng yè】
01
Ngành công nghiệp tập trung vào công nghệ và tri thức.
即“技术密集工业”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 知识密集工业
zhī
知
shí
识
mì
密
jí
集
gōng
工
yè
业
Các từ liên quan
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
识丁
识业
识主
识举
识义
密不通风
密丛丛
密严
密举
集中
集中营
集义
集事
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【TRI】
- Các biến thể:
- 智, 𢇻, 𥎵, 𥎿
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馶
泜
鼅
蘵
臸
秓
祬
只
倁
稙
栺
呮
疐
躓
瀄
鶨
猘
誌
智
墆
翐
䫕
㜱
搱
矦
䂓
矲
矧
矫
矩
矣
矪
矱
矢
䂑
䂏
䃿
䏗
佮
拉
𠈓
货
𠅒
茒
茔
势
劾
姄
知道
知识
通知
知悉
知音
知足
知名
无知
认知
知己
