Bản dịch của từ 知识经济 trong tiếng Việt

知识经济

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

知识经济 (Danh từ)

zhī shí jīng jì
01

Kinh tế dựa trên tri thức và công nghệ, với ngành công nghiệp thông tin là trọng tâm.

一种以现代科技知识为基础、以信息产业为核心的经济类型。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 知识经济

zhī

shí

jīng

Các từ liên quan

知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
识丁
识业
识主
识举
识义
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
济世
济世之才
济世匡时
知
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRI】
Các biến thể:
智, 𢇻, 𥎵, 𥎿
Hình thái radical:
⿰,矢,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép