Bản dịch của từ 知识阶级 trong tiếng Việt

知识阶级

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

知识阶级 (Danh từ)

zhī shí jiē jí
01

Giai cấp trí thức, tầng lớp có tri thức

指知识分子阶层。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 知识阶级

zhī

shí

jiē

Các từ liên quan

知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
识丁
识业
识主
识举
识义
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
级任
级别
级数
级长
知
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRI】
Các biến thể:
智, 𢇻, 𥎵, 𥎿
Hình thái radical:
⿰,矢,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép