Bản dịch của từ 知足知止 trong tiếng Việt

知足知止

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

知足知止 (Tính từ)

zhī zú zhī zhǐ
01

Biết đủ biết dừng, chỉ việc biết khi nào là đủ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 知足知止

zhī

zhī

Các từ liên quan

知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
止于至善
止付
止军
止动
知
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRI】
Các biến thể:
智, 𢇻, 𥎵, 𥎿
Hình thái radical:
⿰,矢,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép