Bản dịch của từ 知过必改 trong tiếng Việt

知过必改

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

知过必改 (Tính từ)

zhī guò bì gǎi
01

Biết sai sửa sai; biết lỗi sửa lỗi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 知过必改

zhī

guò

gǎi

Các từ liên quan

知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
改业
改为
改产
改任
改作
知
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRI】
Các biến thể:
智, 𢇻, 𥎵, 𥎿
Hình thái radical:
⿰,矢,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép