Bản dịch của từ 矩尺 trong tiếng Việt

矩尺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

矩尺 (Danh từ)

jú chǐ
01

Thước gấp; thước thợ; ê-ke

木工用来求直角的尺,用木或金属制成,象直角三角形的勾股二边也叫角尺见〖曲尺〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矩尺

chǐ

矩
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỦ】
Các biến thể:
巨, 榘, 𥎦
Hình thái radical:
⿰,矢,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép