Bản dịch của từ 矩式 trong tiếng Việt

矩式

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

矩式 (Danh từ)

jǔ shì
01

Kiểu thức, kiểu mẫu theo pháp (một cách làm hoặc kiểu quy phạm); tức là 'pháp'—dạng, mẫu thức được quy định

法式,亦指以为法式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矩式

shì

Các từ liên quan

矩则
矩券
矩坐
矩度
式仰
式假
式凭
式则
式叙
矩
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỦ】
Các biến thể:
巨, 榘, 𥎦
Hình thái radical:
⿰,矢,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép