Bản dịch của từ 矩游 trong tiếng Việt
矩游
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
矩游 (Động từ)
【jǔ yóu】
01
Nhảy múa trong nước; bơi nhảy, vừa bơi vừa bật nhảy (từ cổ, ít dùng)
跳跃游泳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矩游
jǔ
矩
yóu
游
Các từ liên quan
矩则
矩券
矩坐
矩度
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỦ】
- Các biến thể:
- 巨, 榘, 𥎦
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,巨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挙
䃊
㪯
𠃥
柜
沮
莒
舉
襷
䅓
踽
枸
矪
矱
䂔
矨
䂓
矣
矮
䂕
矰
矦
知
䂐
茽
侺
姭
斿
虷
㑙
砇
㪵
㞁
恔
垢
㓂
矩阵
矩形
扭矩
逾矩
力矩
转矩
矩步
矩则
矩尺
矩矱
