Bản dịch của từ 矪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhōu
01

Mũi tên dùng để bắn chim (như tên chim bay trong rừng).

射鸟的箭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

矪
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Các biến thể:
𥎻
Hình thái radical:
⿰,矢,舟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶丿丿乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép