Bản dịch của từ 矫制 trong tiếng Việt

矫制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiáo

ㄐㄧㄠˊjiaothanh sắc

矫制 (Danh từ)

jiǎo zhì
01

Người giả mạo danh nghĩa vua ban, kẻ giả danh quyền lực để làm việc gì đó.

2.指假托君命之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giả mạo mệnh lệnh hoặc văn thư, làm theo lời giả danh để hành động.

1.指假托君命行事。制,制书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫制

jiǎo

zhì

Các từ liên quan

矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
制一
制世
制中
制举
制举业
矫
Bính âm:
【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
矯, 𥏹
Hình thái radical:
⿰,矢,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép