Bản dịch của từ 矫失 trong tiếng Việt

矫失

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiáo

ㄐㄧㄠˊjiaothanh sắc

矫失 (Động từ)

jiǎo shī
01

Sửa chữa lỗi sai, chỉnh lại những điểm không đúng; như khi bạn phát hiện lỗi thì tiến hành điều chỉnh cho chuẩn.

纠正失误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫失

jiǎo

shī

Các từ liên quan

矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
失业
失业保险
失严
失丧
失中
矫
Bính âm:
【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
矯, 𥏹
Hình thái radical:
⿰,矢,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép