Bản dịch của từ 矫异 trong tiếng Việt
矫异
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiáo | ㄐㄧㄠˊ | j | iao | thanh sắc |
矫异 (Tính từ)
【jiǎo yì】
01
Kìm hãm sự khác biệt, làm giảm sự dị biệt giữa các yếu tố hoặc hiện tượng
1.抑制差别。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cố ý khác người, làm điều khác thường để gây chú ý hoặc thể hiện cá tính riêng biệt
2.故意与众不同;有意立异。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫异
jiǎo
矫
yì
异
Các từ liên quan
矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
- Bính âm:
- 【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 矯, 𥏹
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餃
搅
狡
勦
䘨
皦
摷
绞
賋
湫
鱎
㽲
矯
嚼
矧
䂐
矲
䂔
矢
短
矣
矨
矩
䂏
矯
䂑
𠒗
族
菴
牻
烸
掦
裇
菮
颈
袽
逮
㹾
矫情
矫情
矫正
矫健
矫饰
矫捷
矫治
矫形
矫直
夭矫
矫诏
