Bản dịch của từ 矫杀 trong tiếng Việt
矫杀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiáo | ㄐㄧㄠˊ | j | iao | thanh sắc |
矫杀 (Động từ)
【jiǎo shā】
01
Giả mạo mệnh lệnh của vua để giết người, tức là hành động giết người dưới danh nghĩa sai lệch, không đúng pháp luật.
谓假托君命以杀人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫杀
jiǎo
矫
shā
杀
Các từ liên quan
矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
- Bính âm:
- 【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 矯, 𥏹
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餃
搅
狡
勦
䘨
皦
摷
绞
賋
湫
鱎
㽲
矯
嚼
矧
䂐
矲
䂔
矢
短
矣
矨
矩
䂏
矯
䂑
𠒗
族
菴
牻
烸
掦
裇
菮
颈
袽
逮
㹾
矫情
矫情
矫正
矫健
矫饰
矫捷
矫治
矫形
矫直
夭矫
矫诏
