Bản dịch của từ 矫激 trong tiếng Việt
矫激
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiáo | ㄐㄧㄠˊ | j | iao | thanh sắc |
矫激 (Động từ)
【jiǎo jī】
01
Chỉ phong cách thơ văn đặc sắc, có nét khác biệt và sắc sảo, kích thích cảm xúc mạnh mẽ.
2.指诗文风格特异而激切。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quá khích, kỳ quặc, thái quá, trái với thường tình.
1.犹诡激。奇异偏激,违逆常情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khích lệ, động viên ai đó làm việc gì một cách mạnh mẽ và tích cực
3.激励。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫激
jiǎo
矫
jī
激
Các từ liên quan
矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
- Bính âm:
- 【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 矯, 𥏹
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餃
搅
狡
勦
䘨
皦
摷
绞
賋
湫
鱎
㽲
矯
嚼
矧
䂐
矲
䂔
矢
短
矣
矨
矩
䂏
矯
䂑
𠒗
族
菴
牻
烸
掦
裇
菮
颈
袽
逮
㹾
矫情
矫情
矫正
矫健
矫饰
矫捷
矫治
矫形
矫直
夭矫
矫诏
