Bản dịch của từ 矫罪 trong tiếng Việt

矫罪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiáo

ㄐㄧㄠˊjiaothanh sắc

矫罪 (Danh từ)

jiǎo zuì
01

Tội danh giả mạo nhân danh nhà vua, lấy danh nghĩa vua để che đậy hành vi sai trái

谓假托君命之罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫罪

jiǎo

zuì

Các từ liên quan

矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
矫
Bính âm:
【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
矯, 𥏹
Hình thái radical:
⿰,矢,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép