Bản dịch của từ 矫翮 trong tiếng Việt

矫翮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiáo

ㄐㄧㄠˊjiaothanh sắc

矫翮 (Động từ)

jiǎo hé
01

Vươn cánh, dang rộng cánh để bay hoặc thể hiện sự tự do, mạnh mẽ như chim đang khoe cánh bay lên.

1.展翅。

Ví dụ
02

Thể hiện, phát huy tài năng; dùng để ví von việc bộc lộ, triển khai năng lực cá nhân như cánh chim vươn rộng.

2.比喻施展才能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫翮

jiǎo

Các từ liên quan

矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
矫
Bính âm:
【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
矯, 𥏹
Hình thái radical:
⿰,矢,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép